Thông tin chi tiết về thuốc Aclasta 5mg
✅ Tên thuốc: Aclasta
✅ Hoạt chất: Zoledronic acid 5mg/100ml (dưới dạng Zoledronate)
✅ Dạng bào chế: Dung dịch truyền tĩnh mạch (IV infusion)
✅ Nhóm thuốc: Bisphosphonate – Thuốc chống hủy xương
Cơ chế tác dụng của Aclasta
Aclasta chứa zoledronic acid, là một bisphosphonate thế hệ mới, hoạt động bằng cách:
Ức chế tế bào hủy xương (osteoclast) – làm chậm quá trình phân hủy xương.
Ổn định cấu trúc xương – giúp tăng mật độ khoáng của xương.
Tác dụng kéo dài – chỉ cần truyền mỗi năm 1 lần là đủ hiệu quả.
Zoledronic acid gắn vào hydroxyapatite trong xương, sau đó được tế bào hủy xương hấp thu, gây rối loạn chức năng và dẫn đến chết tế bào này, làm giảm quá trình tiêu xương.
Chỉ định
Aclasta được dùng để:
1. Điều trị loãng xương
Ở phụ nữ sau mãn kinh có nguy cơ gãy xương.
Ở nam giới bị loãng xương nguyên phát hoặc thứ phát (ví dụ do corticosteroid).
Sau gãy xương do loãng xương để ngăn gãy tiếp theo.
2. Dự phòng loãng xương do dùng corticosteroid lâu dài
3. Bệnh Paget xương
Là tình trạng rối loạn tái tạo xương gây biến dạng, đau và dễ gãy.
Cách dùng – Liều dùng
Liều thông thường: 5mg truyền tĩnh mạch một lần mỗi năm (trong khoảng 15 phút).
Không dùng đồng thời với các bisphosphonate đường uống.
Bổ sung canxi và vitamin D trong ít nhất 2 tuần đầu sau truyền.
Chống chỉ định
Mẫn cảm với zoledronic acid hoặc bất kỳ bisphosphonate nào khác.
Hạ calci máu chưa được điều trị.
Suy thận nặng (CrCl < 35 mL/phút).
Phụ nữ có thai hoặc cho con bú.
Tác dụng phụ thường gặp
Tác dụng phụ Tỷ lệ xảy ra
Phản ứng giống cúm (sốt, đau cơ, mệt mỏi) Rất thường gặp (20–30%)
Đau đầu, đau khớp Thường gặp
Hạ canxi máu tạm thời Có thể gặp
Viêm kết mạc Hiếm
Rối loạn chức năng thận Hiếm nhưng nghiêm trọng
Hoại tử xương hàm (ONJ) Rất hiếm, đặc biệt khi dùng lâu dài hoặc kèm thủ thuật nha khoa
Lưu ý: Tác dụng giống cúm thường xảy ra sau liều đầu tiên, giảm dần ở các liều sau.
Các lưu ý khi sử dụng
Đảm bảo đủ nước trước truyền thuốc.
Theo dõi chức năng thận trước và sau điều trị.
Tránh các thủ thuật nha khoa xâm lấn trong thời gian điều trị (nguy cơ hoại tử xương hàm).
Theo dõi canxi huyết – nhất là ở người già hoặc người có nguy cơ hạ canxi máu.
Tương tác thuốc
Không nên dùng đồng thời với aminoglycoside, thuốc lợi tiểu quai (furosemide…) vì có thể làm tăng nguy cơ hạ canxi huyết hoặc tổn thương thận.
Tránh phối hợp với các bisphosphonate khác.
Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ phòng (< 30°C).
Sau khi mở nắp hoặc truyền, dùng trong vòng 24 giờ nếu bảo quản lạnh (2–8°C).
Tham khảo thêm trên https://thuoctrogia.com
Bài viết khác cùng Box :
- Mẹ bầu nên xoa bụng như thế nào để an toàn...
- Bí quyết tự làm muối thảo dược ngâm chân cho...
- Chọn máy đo huyết áp cho gia đình: bài học...
- Viêm xoang khi mang thai: Bà bầu nên xử lý...
- Máy đo huyết áp chính hãng - Tại sao máy...
- Cách chăm sóc da khô cho bà bầu giúp da luôn...
- Viên uống nở ngực, mông 60 viên – nhật bản
- Mẹ mang thai tháng thứ 2 cần lưu ý gì trong...
- Bí quyết chăm sóc mẹ bầu tháng thứ 9 nhẹ...
- Bí quyết chăm sóc bà bầu tháng thứ 5 an toàn...
- Mách nhỏ cách bố chăm sóc mẹ bầu đúng cách...
- Bí quyết chăm sóc mẹ bầu 3 tháng đầu an toàn...
- Bà bầu tuần 22 nên ăn gì? Gợi ý thực đơn...
- Giảm chuột rút, đau nhức cho bà bầu nhờ chăm...
- Mẹ bầu tháng thứ 6 cần bổ sung gì để con...
- Rota virus là gì ? Nguyên nhân, triệu chứng...
- Tất tần tật cách chăm sóc mẹ bầu tháng thứ 4...
- Bổ não healthy care ginkgo biloba 2000 – 100...
- Điều trị thoái hóa cột sống cổ bằng y học cổ...
- Đừng Bỏ Qua Kinh Nghiệm Chăm Sóc Mẹ Bầu Khoa...



Trả lời với trích dẫn